robin redbreast

robin redbreast

A robin redbreast perches on a garden fence post.

Định nghĩa

Danh từ: "Robin redbreast" một cách gọi thân mật, thơ mộng hoặc dành cho trẻ em để chỉ loài chim robin (cụ thể chim cổ đỏ châu Âu, Erithacus rubecula). Tên gọi này nhấn mạnh vào đặc điểm nổi bật của loài chim: bộ ngực màu đỏ cam. Đây không phải một loài riêng biệt, một biệt danh.

dụ sử dụng
  • (Mỗi sáng, một chú chim cổ đỏ nhỏ đến hót trong vườn của tôi.)
  • (Trong câu chuyện, chú chim cổ đỏ giúp những đứa trẻ lạc đường tìm về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường xuất hiện trong thơ ca, văn học thiếu nhi, hoặc các câu chuyện cổ tích, nơi loài chim này được nhân cách hóa.
  • Có thể dùng như một danh từ riêng (viết hoa cả hai từ: ) khi tên nhân vật.
Biến thể từ gần giống
  • Robin (n): cách gọi phổ biến, ngắn gọn hơn cho cùng loài chim này.
  • Redbreast (n): một từ ghép ít dùng hơn, cũng chỉ chim cổ đỏ, nhưng thường không đi kèm "robin".
Từ đồng nghĩa
  • Robin (chim cổ đỏ)
  • European robin (chim cổ đỏ châu Âu) – dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc phân biệt với các loài chim cổ đỏ khác ( dụ: chim cổ đỏ Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "robin redbreast".

Thành ngữ liên quan
  • As red as a robin's breast: đỏ như ngực chim cổ đỏ (thường dùng để miêu tả màu đỏ tươi).
    • Her cheeks were as red as a robin's breast from the cold. ( ấy đỏ như ngực chim cổ đỏ lạnh.)